Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đồ mang bên mình" (1)
đồ mang bên mình

Tiếng Anh
Danh từhandicrafts, the belonging
Xin hãy giữ đồ mang theo bên mình cẩn thận.
Please keep your personal belongings with you.
Từ liên quan "đồ mang bên mình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đồ mang bên mình" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
